Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 장송의 프리렌Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 장송의 프리렌, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 143 diễn viên, 155 vai diễn, 0 mẫu giọng và 16 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

54

Hàn Quốc · Nhật Bản

26

Nhật Bản

127

Phương tiện

16

S
T

Nhân vật · Vai diễn

ブライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フリーレン

프리렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Nhân vật · Vai diễn

受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

照井悠希 / てるい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

虎島貴明 / とらしま たかあき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

オルデン卿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

集落の住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-

Nhân vật · Vai diễn

メトーデ

메토데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

Nhân vật · Vai diễn

アイゼン

아이젠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

カンネ

칸네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

剣の魔族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口立花子 / やまぐち りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

城代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口恵 / やまぐち さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳晃平 / やなぎ こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八百屋杏 / やおや きょう

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

クヴァール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

あ
た
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

검의 마을 촌장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성예원 / ソン・イェウォン

Nhân vật · Vai diễn

기사단 대장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

라우펜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

렝게

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

류그너

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

리히터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

부르그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

북부고원 촌락 주민

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

브라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

슈타르크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

슈타르크와 슈톨츠의 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정성훈 / チョン・ソンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

약초가 할머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 슈타르크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 전사 고릴라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이달래 / イ・ダルレ

Nhân vật · Vai diễn

올덴 경

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

자인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

자인의 형

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

촌장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

크라프트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

YouTube

Video YouTube liên quan