[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu âm diễn viên lồng tiếng

방시우Voice Actor

방시우 Profile

KBS43기Năm thứ 9 trong sự nghiệp37 tuổi

전속:2018년 7월 ~ 2020년 6월

프리랜서:2020년 7월 ~ 현재

Profile Summary

Hồ sơ

방시우 là diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc, sinh ngày 24 tháng 6, 1989, gia nhập qua KBS 43기 vào năm 2018 và hiện làm việc tự do ở năm thứ 9 kể từ khi ra mắt. Hồ sơ ghi nhận tổng cộng 131 mục tham gia, gồm 68 mục Trò chơi và 24 mục Hoạt hình. Xét theo danh mục, Trò chơi chiếm tỷ trọng lớn nhất. Các tác phẩm nổi bật gồm "블루 아카이브" trong vai 오쿠소라 아야네, "트릭컬 리바이브" trong vai 슈팡, "디지몬 고스트 게임" trong vai 푸치몬, "포켓몬스터W" trong vai 해루, "비가 오면 열리는 상점" trong vai 세린.

Voice Samples

Mẫu giọng

Hiển thị 6 trên 9 mẫu[last updated 2026.05.26]

방시우 #1

KBS 43기 · 여성
광고친절한명확한

방시우 #2

KBS 43기 · 여성
10대게임 캐릭터발랄한강한
리그 오브 레전드 - 그웬

방시우 #3

KBS 43기 · 여성
20대게임 캐릭터희망찬차분한
사이퍼즈 - 기류의 그레타

방시우 #4

KBS 43기 · 여성
광고따뜻한부드러운+1

방시우 #5

KBS 43기 · 여성
20대게임 캐릭터신념있는명확한
에픽세븐 - 샤룬

방시우 #6

KBS 43기 · 여성
10대게임 캐릭터천진난만한엉뚱한
러브플루트 - 단예은

Credits

Tác phẩm tham gia

Phương tiện được tự động liên kết dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật; một số mục có thể thiếu hoặc bao gồm video YouTube ít liên quan.

가디언 크로니클
퓨린, 소냐
검은사막
구미현
러브플루트
단예은
리그 오브 레전드
그웬
리버스: 1999
미스 라디오
명일방주: 엔드필드
질베르타
명조: 워더링 웨이브
아브
브라운더스트 2
네브리스
블루 아카이브
오쿠소라 아야네, 나카마사 이치카
사이퍼즈
기류의 그레타
아우터플레인
아카리
에픽세븐
샤룬 / 용왕 샤룬
이터널 리턴
샬럿, 20년 전 마르티나
쿠키런: 킹덤
퀸아망맛 쿠키, 미역맛 쿠키, 그랑마들렌 쿠키, 진실에 배반당한 원혼, 당황하는 신도, 기뻐하는 신도, 부정하는 신도
트릭컬 리바이브
슈팡, 셰럼
가디언 테일즈메이릴
그랑사가발푸르기스, 아마테라스
길티기어 STRIVE브리짓
나이트 워커

YouTube

Video YouTube liên quan đến diễn viên lồng tiếng 방시우

Xem kênh

Project Inquiry

Gửi liên hệ dự án

Contact

Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng