Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 전설의 마법 쿠루쿠루(2017)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 전설의 마법 쿠루쿠루(2017), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 149 diễn viên, 182 vai diễn, 0 mẫu giọng và 14 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

22

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

176

Phương tiện

14

N

Nhân vật · Vai diễn

ゲイル

게일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정명준 / チョン・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

グエンチャA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野川雅史 / のがわ まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

サタナチア

사타나치아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

女商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村真悠華 / のむら まゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

ククリの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザイマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

タルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

戦士C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

魔王歌唱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西弘祐 / おおにし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルンルン・フェルメール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

タテジワネズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィヴィアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

Nhân vật · Vai diễn

魔王歌唱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

ペペック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤亜李 / おざわ あり

-
S

Nhân vật · Vai diễn

魔王歌唱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯匠 / さえき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

魔王歌唱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

火の王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミウチャ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜木可奈子 / さくらぎ かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギップル

깁플

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々健太 / ささ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

泉の主 / 水の王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラちゃん〈?〉 / 運命の女神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ギザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

チュール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法オババ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

さっぱり妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュジュ・クー・シュナムル

쥬쥬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドサクサ妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

トマの祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤンバン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルカ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイフェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

魔除け人形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

武器屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

人形

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

泊明日菜 / とまり あすな

-

Nhân vật · Vai diễn

ドキド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

クレメンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-
W

Nhân vật · Vai diễn

妖精B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔王歌唱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

魔王歌唱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

ライライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンカマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

サーチアイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八百屋杏 / やおや きょう

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

고칭코(코코자)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정은 / キム・ジョンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

룬룬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

바드(니케 아빠)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최준영 / チェ・ジュンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

북북노인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최준영 / チェ・ジュンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

이자벨 크리스티나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

Nhân vật · Vai diễn

자자 도르도르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

YouTube

Video YouTube liên quan