Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 絶対無敵ライジンオーVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 絶対無敵ライジンオー, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 61 diễn viên, 108 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

61

Nhân vật

108

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥の父

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

イカルダー

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Masahiro

安西正弘 / あんざい まさひろ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

バイキンデビル

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Masahiro

安西正弘 / あんざい まさひろ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ハッカルー

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-
B

Nhân vật · Vai diễn

ヘビメタ男

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ガンターン

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

酔っぱらい

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
G

Nhân vật · Vai diễn

オドール

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レオニの父

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

成り金男

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

オジサーン

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サムイドン

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タイフーン

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクノイズ

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ライフラー

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Hiroshi

橋本浩志 / はしもと ひろし

Đơn vị

Aiti Kikaku

アイティ企画

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Hiroshi

橋本浩志 / はしもと ひろし

Đơn vị

Aiti Kikaku

アイティ企画

-

Nhân vật · Vai diễn

ファルゼブ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ファルゼブ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

姫木るる子

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

姫木るる子

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

山口梢

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

泉ゆう

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

泉ゆう

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

飛鳥の母

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

教頭

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オウボウダー

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

れい子の父

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

イタイゾー

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

スイガラー

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

邪悪獣チャンバラー

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

サタンJr.

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤクザA

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

矢沢栄吉郎

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Toshiro

石井敏郎 / いしい としろう

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

矢沢校長

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Toshiro

石井敏郎 / いしい としろう

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

大宮アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

大宮恵津子

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

月城飛鳥

Diễn viên lồng tiếng

Iwatsubo Rie

岩坪理江 / いわつぼ りえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

月城飛鳥

Diễn viên lồng tiếng

Iwatsubo Rie

岩坪理江 / いわつぼ りえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

栗木容子

Diễn viên lồng tiếng

Iwatsubo Rie

岩坪理江 / いわつぼ りえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

栗木容子

Diễn viên lồng tiếng

Iwatsubo Rie

岩坪理江 / いわつぼ りえ

Đơn vị

-
-
K

Nhân vật · Vai diễn

タコボンブ

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Saburo

亀井三郎 / かめい さぶろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマン

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サーファー

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

倉林あや

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Yuri

小島悠理 / こじま ゆうり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤タイ子

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ベジベジ

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

大介の母

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

邪悪獣ハツコーイ

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

試験官

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

バケヤシキン

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

スカイダー

Diễn viên lồng tiếng

Makishima Naoki

巻島直樹 / まきしま なおき

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

スベール

Diễn viên lồng tiếng

Makishima Naoki

巻島直樹 / まきしま なおき

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ときえの母

Diễn viên lồng tiếng

Mami

摩味 / まみ

Đơn vị

Shibuya Gagekidan

渋谷画劇団

-

Nhân vật · Vai diễn

石塚織絵

Diễn viên lồng tiếng

Mami

摩味 / まみ

Đơn vị

Shibuya Gagekidan

渋谷画劇団

-

Nhân vật · Vai diễn

高森ひろし

Diễn viên lồng tiếng

Mami

摩味 / まみ

Đơn vị

Shibuya Gagekidan

渋谷画劇団

-

Nhân vật · Vai diễn

高森ひろし

Diễn viên lồng tiếng

Mami

摩味 / まみ

Đơn vị

Shibuya Gagekidan

渋谷画劇団

-

Nhân vật · Vai diễn

星山吼児

Diễn viên lồng tiếng

Maruta Mari

まるたまり / まるた まり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

星山吼児

Diễn viên lồng tiếng

Maruta Mari

まるたまり / まるた まり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

シッポ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

島田愛子

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

日向仁

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

日向仁

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

今村あきら

Diễn viên lồng tiếng

Minami Kyoko

南杏子 / みなみ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

今村あきら

Diễn viên lồng tiếng

Minami Kyoko

南杏子 / みなみ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

春野きらら

Diễn viên lồng tiếng

Minami Kyoko

南杏子 / みなみ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

春野きらら

Diễn viên lồng tiếng

Minami Kyoko

南杏子 / みなみ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Mori Shin

森しん / もり しん

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

長官

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

防衛隊長官

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomomichi

西村知道 / にしむら ともみち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

デッドベア

Diễn viên lồng tiếng

Nishio Toku

西尾徳 / にしお とく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ユラース

Diễn viên lồng tiếng

Nishio Toku

西尾徳 / にしお とく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ヨッパーのパパ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴクドー

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴキブロン

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-
S

Nhân vật · Vai diễn

皇帝ワルーサ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaoka Shigezo

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

島田愛子

初代

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

坂井ときえ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

小川よしあき

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

小川よしあき

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

エルドラン

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

仁の父

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

小島勉

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

小島勉

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アツイドン

Diễn viên lồng tiếng

Shimaka Yu

島香裕 / しまか ゆう

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

アブラー

Diễn viên lồng tiếng

Shimaka Yu

島香裕 / しまか ゆう

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウトロン

Diễn viên lồng tiếng

Shimaka Yu

島香裕 / しまか ゆう

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルマンダー

Diễn viên lồng tiếng

Shimaka Yu

島香裕 / しまか ゆう

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

テレノドン

Diễn viên lồng tiếng

Shimaka Yu

島香裕 / しまか ゆう

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤクザード

Diễn viên lồng tiếng

Shimaka Yu

島香裕 / しまか ゆう

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Shimaka Yu

島香裕 / しまか ゆう

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

アクシデン

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダストロン

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デストラー

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグタイガー

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤大介

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤大介

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-