Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 정령의 수호자Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 정령의 수호자, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 77 diễn viên, 86 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

82

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

チャグム

차그무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達直人 / あだち なおと

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東龍一 / あずま りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

挑戦者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東龍一 / あずま りゅういち

-
C
F

Nhân vật · Vai diễn

カルナ

카루나(바르사 아빠)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニムカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

無人の体A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

鍛冶屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

セーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

露天商

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒビトナン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

侍従

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井三郎 / かめい さぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

宮仕え

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林かつのり / こばやし かつのり

-

Nhân vật · Vai diễn

斥兵B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林かつのり / こばやし かつのり

-

Nhân vật · Vai diễn

サグム

사그무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林良也 / こばやし よしなり

-

Nhân vật · Vai diễn

副隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小森創介 / こもり そうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

着流し

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

タンダの伯父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島康一 / まきしま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

スン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田裕生 / ますだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

トロガイ

토로가이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성선녀 / ソン・ソンニョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コヒョイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水田わさび / みずた わさび

-

Nhân vật · Vai diễn

火の民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

行商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤与志則 / むとう よしのり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ヨナ・ロ・ガイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村彰男 / なかむら あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

斥候C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ヤーサム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

カルボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

相手役A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒョク 星読み

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹田貴之 / ささだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ニムカの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

一ノ妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ガキ大将の妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下田麻美 / しもだ あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いバルサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

二ノ后

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

米問屋の若旦那

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥哲 / しらとり てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

星読みA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

役人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙橋耕次郎 / たかはし こうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

雑貨屋店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田雅則 / たけだ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ギョプサル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹若拓磨 / たけわか たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

王の槍A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

タンダ

탄다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ガキ大将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

店の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺智美 / わたなべ ともみ

-
Y
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

성도사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장광 / チャン・グァン

-

Nhân vật · Vai diễn

소야 할배

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

제2황비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤승희 / ユン・スンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

해설

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

YouTube

Video YouTube liên quan