Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 정의의 용사 카봇(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 정의의 용사 카봇(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 29 diễn viên, 52 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

27

Hàn Quốc · Nhật Bản

18

Nhật Bản

43

Phương tiện

1

H

Nhân vật · Vai diễn

ファイヤーコンボイ

파이어 콘보이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本さとし / はしもと さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

アイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智恵子 / ひぐち ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智恵子 / ひぐち ちえこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ガスカンク

가스컹크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いまむらのりお / いまむら のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ビルドサイクロン

빌드 사이클론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レッカーフック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイファイブ

J-5

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

大西博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ドルレイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かねこはりい / かねこ はりい

-

Nhân vật · Vai diễn

大西ユウキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村亜希子 / きむら あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォーズ

워즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

グリジバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

消防士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

花婿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

プラズマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山雅之 / きやま まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレイブマキシマス

브레이브 맥시머스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山雅之 / きやま まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

遺跡からの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山雅之 / きやま まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンガー

데인저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호인 / イ・ホイン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マッハアラート

마하 얼럿

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックコンボイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M
N

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長浜満里子 / ながはま まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビルドタイフーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野善一 / ながの よしかず

-

Nhân vật · Vai diễn

カウンターアロー

카운터 애로우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

グッシャー

구셔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이윤선 / イ・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

インディヒート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ビルドハリケーン

빌드 허리케인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호인 / イ・ホイン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋広樹 / たかはし ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

アートファイヤー

아트파이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승태 / キム・スンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

明石博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビルドボーイ / ビルドキング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

環有希 / たまき ゆうき

-
は
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

그리지프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승태 / キム・スンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

빌드 보이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

빌드킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

셔틀러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

스키즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

엑스카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

옥스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

와일드 라이더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호인 / イ・ホイン

-

Nhân vật · Vai diễn

이글 킬러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호인 / イ・ホイン

-

YouTube

Video YouTube liên quan