Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 조이드 신세기 제로Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 조이드 신세기 제로, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 55 diễn viên, 73 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

70

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

フーマ

휴마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オマリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

セバスチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン・トロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・シスコ

잭 시스코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

カズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケリー・タスカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・チャンプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パーツショップのおやじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッジマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラインバック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

マクネア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォーリアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤浩資 / いとう ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ネゴロ / ムンディーパイロット

네고로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고재균 / コ・ジェギュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤浩資 / いとう ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤浩資 / いとう ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

連盟会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

サンダース

샌더스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
J

Nhân vật · Vai diễn

キヨミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パーツショップの娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォーリアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ラオンの助手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

リノン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松林大樹 / まつばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

バラッド・ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松風雅也 / まつかぜ まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォリアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

コーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

バイヤース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

バックドラフト団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

スラッシュゼロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長野敦志 / ながの あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ポルタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

スティーブ・トロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナオミ・フリューゲル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-
O

Nhân vật · Vai diễn

キーショーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小尾元政 / おび ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュポン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ジェミー・ヘメロス

제이미 헤메로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

バックドラフト団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンジャミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビット・クラウド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ストラ・スティグマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

暴走族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ハリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ピアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタイルの客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンク屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

役員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークジャッジマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォリアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ノコギリ男の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

白い服の少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津々見沙月 / つづみ さつき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ゲーマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下絵里香 / やました えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス・タスカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
た

Nhân vật · Vai diễn

ラオン博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

리논 토로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

이가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최정호 / チェ・ジョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

코가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-