Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 조이드 제네시스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 조이드 제네시스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 87 diễn viên, 119 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

20

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

103

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

ア・カン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ア・ラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アラバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

カーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガゼル大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

ガボール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

カンピオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

グダル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイゾル大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲオルグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲリラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴザイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

コトナ・エレガンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

サイコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ザイリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

サマリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザンツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠渚佳代 / ゆうなぎ かよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シオ・ファミロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹口安芸子 / たけぐち あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャラベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠渚佳代 / ゆうなぎ かよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ストーン・ハーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セイジュウロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ソラノヒトB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ダ・ジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

티제

ティ・ゼ / ティ・ゼ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ディガール大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野匡泰 / こうの まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドット大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

バークリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バイツ少尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤木賢志 / かとうぎ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

バイド大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

バシュザク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

ハック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-

Nhân vật · Vai diễn

バナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

Nhân vật · Vai diễn

パラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

バルブロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

비스마스

ビスマス / ビスマス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田純子 / うえだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファージ・ファミロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田優 / うらた ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兵藤まこ / ひょうどう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フリ・テン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こやまきみこ / こやま きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プロメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

ボウマン中佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ボラー少将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボントレガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井浦愛 / いうら あい

-

Nhân vật · Vai diễn

マッカ准将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

ミン・ファミロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田ゆき / ますだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ムサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤクゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

ラ・ムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラージ・ファミロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木健 / ささき たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ルージ・ファミロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田宏美 / ひらた ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レ・イン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

レ・ミィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こやまきみこ / こやま きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伝坂勉 / でんさか つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロン・マンガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

下士官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

基地指令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦博和 / みうら ひろかず

-

Nhân vật · Vai diễn

近衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

警備士官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

参謀A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

手下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

手下C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女ゲリラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井浦愛 / いうら あい

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きのしたゆうこ / きのした ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性教官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山桐子 / あおやま とうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伝坂勉 / でんさか つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

小隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-

Nhân vật · Vai diễn

息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山桐子 / あおやま とうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋良吉 / たかはし りょうきち

-

Nhân vật · Vai diễn

村人4

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

第三師団指令

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中総一郎 / たなか そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

YouTube

Video YouTube liên quan