Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 조이드 퓨저스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 조이드 퓨저스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 64 diễn viên, 69 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

59

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

アネゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルファ・リヒター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山育美 / すぎやま いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

キッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ザジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

サラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーン・ホリデー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

シグマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小河正史 / おがわ まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

シン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スイート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村千絵 / なかむら ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダン / ダン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

チャオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツルギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ディド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

バートン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

バラフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋トシヒデ / つちや としひで

-

Nhân vật · Vai diễn

マスクマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

マット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マロイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

メインパイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラトル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

レナート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

レベッカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

委員長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

看守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

航空隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西本理一 / にしもと りいち

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

手下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫨山めぐみ / はぜやま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

野次馬A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

野盗1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

가미 팀장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

산드라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

스위트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

알파 리히터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan