Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 종말의 발키리Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 종말의 발키리, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 69 diễn viên, 112 vai diễn, 1 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

48

Hàn Quốc · Nhật Bản

19

Nhật Bản

83

Phương tiện

6

H

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

布袋尊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

陳宮公台

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

オーディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル・ノストラダムス

노스트라다무스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이동윤 / イ・ドンユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

張飛益徳

장비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルセティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いとうさとる / いとう さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

二シュンバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いとうさとる / いとう さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

神々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いとうさとる / いとう さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いとうさとる / いとう さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

谷原梶之助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いとうさとる / いとう さとる

-
K

Nhân vật · Vai diễn

レギンレイヴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川口莉奈 / かわぐち りな

-

Nhân vật · Vai diễn

弁財天

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊永あかり / きくなが あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ガネーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルケイデス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松昌平 / こまつ しょうへい

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ドゥルガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡美里 / まつおか みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

スッドーダナ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本武蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

コナン・ドイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラフマー

브라흐마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

スパルタ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

フギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

劉備玄徳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

神側観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘイムダル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野津山幸宏 / のづやま ゆきひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

春燕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折井あゆみ / おりい あゆみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ポセイドン

포세이돈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의한 / チョン・ウィハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリュンヒルデ

브륀힐드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケランジェロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

上泉伊勢守信綱

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

坊主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

守護天使騎士団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

福禄寿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

けん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水森ちこ / すぎむら ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パールヴァティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水森ちこ / すぎむら ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本伊織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水森ちこ / すぎむら ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

雷電為衛門の母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水森ちこ / すぎむら ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルメス

헤르메스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박요한 / パク・ヨハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

シヴァ

시바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

神々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

シュンバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮田景勝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

関羽雲長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

近藤勇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

アフロディテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木小次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ヴィシュヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田修一 / うちだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田修一 / うちだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

剣士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田修一 / うちだ しゅういち

-
W

Nhân vật · Vai diễn

女神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若松来海 / わかまつ くるみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

宝蔵院胤舜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口智広 / やまぐち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口智広 / やまぐち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木小次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

呂布

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野奨吾 / やの しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

天使

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野奨吾 / やの しょうご

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

라이덴 타메에몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현수 / キム・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

레오니다스 1세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

릴리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권선영 / クォン・ソンヨン

Nhân vật · Vai diễn

사사키 코지로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

사카타 킨토키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍후백 / ホン・フベク

-

Nhân vật · Vai diễn

석가모니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

세키 켄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

-

Nhân vật · Vai diễn

알비트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권선영 / クォン・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

앤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 잭 더 리퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이달래 / イ・ダルレ

-

Nhân vật · Vai diễn

오노가와 키사부로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

오키타 소지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

-

YouTube

Video YouTube liên quan