Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 중2병이라도 사랑이 하고 싶어!(애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 중2병이라도 사랑이 하고 싶어!(애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 40 diễn viên, 52 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

51

Phương tiện

6

A

Nhân vật · Vai diễn

丹生谷森夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

勇太の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

五月七日くみん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅倉杏美 / あさくら あずみ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

富樫樟葉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原香織 / ふくはら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

富樫勇太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

Nhân vật · Vai diễn

富樫勇太

토가시 유타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

H

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水秀之 / はやみ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

一色誠

잇시키 마코토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오병조 / オ・ビョンジョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

九十九七瀬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

くみんの叔母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合紗希子 / かわい さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川中子雅人 / かわなご まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北奈つき / きた なつき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾大亮 / まつお だいすけ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

七宮智音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長妻樹里 / ながつま じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長妻樹里 / ながつま じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

眠睡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋あき / なかじま あき

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋あき / なかじま あき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾畑美依奈 / おばた みいな

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田栄美 / おかだ えいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イルカのトレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

きめら

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

お客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白川愛実 / しらかわ まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白川愛実 / しらかわ まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

富樫夢葉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

したらま美 / したら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

したらま美 / したら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

チヒロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-
U

Nhân vật · Vai diễn

小鳥遊六花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

小鳥遊六花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

小鳥遊六花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

凸守早苗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

Nhân vật · Vai diễn

凸守早苗

데코모리 사나에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

Y

Nhân vật · Vai diễn

チェント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山谷祥生 / やまや よしたか

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

타카나시 토우카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

YouTube

Video YouTube liên quan