Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 쥬로링 동물탐정 (KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 쥬로링 동물탐정 (KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 89 diễn viên, 120 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

116

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

ガールズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿川りょう / あがわ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

機械の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿川りょう / あがわ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

会一太郎 / あい いちたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

子サル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

半田シェイシェイ

한다 세이셰이(판타타)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

御子神ナギサ

미코가미 나기사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

八木課長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

山野ラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

樺谷ポポタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

-
F

Nhân vật · Vai diễn

有賀ダイスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川登志夫 / ふるかわ としお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

速水ヒデアキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

芳野ハスミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾明香 / ひらお さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

鷲尾ツグヒコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾明香 / ひらお さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

岩下ルミコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広橋涼 / ひろはし りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

七瀬ミユキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

コロンボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田千草 / いけだ ちぐさ

-

Nhân vật · Vai diễn

古畑ミツル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田千草 / いけだ ちぐさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子大生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒千尋 / いしぐろ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜庭ヒロユキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒千尋 / いしぐろ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

粟飯原ユカリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒千尋 / いしぐろ ちひろ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

船古津ビイチロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グルミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

中島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

只野フーコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

塚本カズキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

高柳アカネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シューイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

高柳トシキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

成海アスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松里歌 / こまつ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

桜サクヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今野宏美 / こんの ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大熊ネネコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

官僚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

香蘭婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

桐野リンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅淳一 / みやけ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

宮部カスミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本佳那子 / みやもと かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

船内スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

新井ラクタロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成瀬誠 / なるせ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

御子神ハルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

龍童パルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

小結タツロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

木島ヒロオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

女子大生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

二ッ木キョウスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シェーンベルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ガールズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤楓子 / さいとう ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

内野マナミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤楓子 / さいとう ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤楓子 / さいとう ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

青柳ツヨシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤楓子 / さいとう ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子大生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

鹿島リョウコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

デコトラの運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

官僚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂熊孝彦 / さかぐま たかひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤奏美 / さとう かなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

御子神リム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

折口ヨウスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤乃彩 / さわの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

御子神ユウキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

九皿アキト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

稲葉モリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

コブルポット三兄弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

獅子山シシノシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白川周作 / しらかわ しゅうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

高柳レイコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

国満

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

藤田サユリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

女子大生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙橋涼子 / たかはし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

御子神タモツ

미코가미 타모츠(이시준)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中秀幸 / たなか ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

速水のおじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

羽鳥カノン

카논

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

達依久子 / たつ いくこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan