Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 쥬베이짱Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 쥬베이짱, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 41 diễn viên, 51 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

48

Phương tiện

0

A
E

Nhân vật · Vai diễn

神崎右五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

神崎左乃与

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-
F

Nhân vật · Vai diễn

菜ノ花彩

나노하나 사이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박기량 / パク・ギリャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

しずくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東野佑美 / ひがしの ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

菜ノ花自由

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

津村天領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

丸山翔子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小猿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

小蝶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

天地無用之介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

針生鉄斎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

ムッシュ・タカハシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川鍋雅樹 / かわなべ まさき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

喜多歩郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

剣道部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴洋 / みやけ たかひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

隣の席のヤツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

柳生フリーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山恵里奈 / なかやま えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

竜乗寺ハジメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中崎達也 / なかざき たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

竜乗寺四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中崎達也 / なかざき たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

婦人警視正ナヅカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

大猿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大蝶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

初代柳生十兵衛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小倉久寛 / おぐら ひさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

柳生宗矩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大平透 / おおひら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

小田豪鯉之介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

小田豪鮎之介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

白幡多丸乙女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

柳生十兵衛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤なる美 / さとう なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

白戸屋バッテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤田博幸 / さわだ ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

遠山幸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

尾崎幸四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋ひろし / たかはし ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

竜乗寺亜門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋ひろし / たかはし ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

下平辰平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

柳生喜多烈斎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内力 / たけうち りき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ホワイトタイガー仁左衛門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

津村御影

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原麗子 / やすはら れいこ

-
あ
た

Nhân vật · Vai diễn

大隈甚左

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

마루야마 쇼코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

산본마츠 반타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최정호 / チェ・ジョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

산본마츠 반타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-