Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 쥬블스!Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 쥬블스!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 24 diễn viên, 63 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

15

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

55

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ゴンザレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤澤涼太 / あかざわ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーク団ボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤澤涼太 / あかざわ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤澤涼太 / あかざわ りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

トッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿久津加菜 / あくつ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ハピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿久津加菜 / あくつ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ピピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿久津加菜 / あくつ かな

-
H

Nhân vật · Vai diễn

チェビー

체비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野妹 / ひらの まい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

サク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩村愛子 / いわむら あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラッペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩村愛子 / いわむら あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩村愛子 / いわむら あいこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

シャーク団B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かぬか光明 / かぬか みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

マイキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かぬか光明 / かぬか みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

スースー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

リン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

クーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜代原まり / きよはら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

クーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜代原まり / きよはら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

リール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜代原まり / きよはら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

カニデスラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀慶太 / こが けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

クマンパ・NA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀慶太 / こが けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴンザレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀慶太 / こが けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーク団C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀慶太 / こが けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

タコモンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀慶太 / こが けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーク団A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アイロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウイニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-
N
S

Nhân vật · Vai diễn

トフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂戸こまつな / さかと こまつな

-

Nhân vật · Vai diễn

ププ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂戸こまつな / さかと こまつな

-

Nhân vật · Vai diễn

クーペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

タム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

-
T

Nhân vật · Vai diễn

タップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高倉有加 / たかくら ゆか

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

고마님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

마이키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

블랙키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

셰피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

슈슈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

실비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤승희 / ユン・スンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠퍼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

폼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-