Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 지구용사 선가드(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 지구용사 선가드(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 92 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

81

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

ミリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

天野ユリ

정유리(아마노 유리)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安西正弘 / あんざい まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

池之坊校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有馬瑞香 / ありま みずか

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ガードスター

가드스타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
E

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤章史 / えんどう あきふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

救急隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤章史 / えんどう あきふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤章史 / えんどう あきふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤章史 / えんどう あきふみ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

清少納言

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井佳代子 / ふじい かよこ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ドライアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アキラの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花咲きよみ / はなさき きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

担任の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原えりこ / はら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

副操縦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本浩志 / はしもと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

消防隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本浩志 / はしもと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

火野カチ子 / ひの かちこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

丹波田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

天野ケンタ

나용기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영남 / パク・ヨンナム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルマン教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今西正男 / いまにし まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

源二郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

天野ハルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-
J
K

Nhân vật · Vai diễn

国枝美子

유미사(쿠니에다 요시코)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オヤジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

調査船船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター / 山咲モモコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神代知衣 / こうじろ ちえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ガードファイヤー

가드 파이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巻島直樹 / まきしま なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

コウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンゴの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

火鳥勇太郎 / ファイバード

한불새⊙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミノル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

首脳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰恵研 / みね えけん

-

Nhân vật · Vai diễn

皇太子

황태자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-
N

Nhân vật · Vai diễn

天野博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼平部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

一平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

マザーマリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村万里 / なかむら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-
O

Nhân vật · Vai diễn

商店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-
S

Nhân vật · Vai diễn

佐津田刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

カッちゃんの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

コウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原あけみ / しのはら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エースバロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チチク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ジャンゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

たすく

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳丸完 / とくまる かん

-

Nhân vật · Vai diễn

楠ヶ原泉乃介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳丸完 / とくまる かん

-

Nhân vật · Vai diễn

アキ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードウィング / スーパーガーディオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードレスキュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

シュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

技師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アキラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マモル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小南美 / よしだ こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉川晃介 / よしかわ こうすけ

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가디언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhân vật · Vai diễn

그 외 단역 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhân vật · Vai diễn

나희망

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

Nhân vật · Vai diễn

만수 外

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

슈퍼 가디언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhân vật · Vai diễn

엑스트라(주로 군중)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영남 / パク・ヨンナム

-

Nhân vật · Vai diễn

여기자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

외 각종 단역들

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

용기 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

칠수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhân vật · Vai diễn

허탕만 형사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

YouTube

Video YouTube liên quan