Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 질풍! 아이언리거Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 질풍! 아이언리거, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 44 diễn viên, 92 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

87

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルカード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

アロンモンロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻見順子 / あさみ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

インサイド・ロガシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウイッシュボーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドモンド銀城

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

キアイリュウケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川りょう / ほりかわ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

キアイリュウケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川りょう / ほりかわ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイリンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴールドフット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴールドマスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴールドマスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルフリーガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

サーティーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

サンダーボルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

シーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェットセッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野幸正 / きしの ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

シスレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

シスレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

シルキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

スーパーヘッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ストレイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

スパーキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セーガル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

セーガル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイクダイソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンクガンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トップジョイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

トップジョイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ナッカラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ピック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイターアロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤政道 / さとう まさみち

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイターアロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤政道 / さとう まさみち

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイタースピリッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラッシュキッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルアーマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルアーマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘイズマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボクサーリーガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

マグナムエース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

マッハウインディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マッハウインディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マドチェン ストレイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北島淳司 / きたじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

メッケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

メッケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

リベロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山形ユキオ / やまがた ユキオ

-

Nhân vật · Vai diễn

レッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロガシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ワイルドホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ワキルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ワット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達忍 / あだち しのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達忍 / あだち しのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワルキューレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

屋台の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

技師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

空手リーガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

選手D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

老女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

강인한

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

기로치(로취단장)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

다크 나이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

루리 긴죠(강루리)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

볼리아드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-