Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 쫑아는 사춘기 2기(대교방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 쫑아는 사춘기 2기(대교방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 60 diễn viên, 92 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

85

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

勇之助の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安藤ありさ / あんどう ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅田葉子 / あさだ ようこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

勇之助の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本かをる / ふじもと かをる

-

Nhân vật · Vai diễn

トモの伯母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島おりね / ふくしま おりね

-

Nhân vật · Vai diễn

中学生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

舟津俊雄 / ふなつ としお

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

舟津俊雄 / ふなつ としお

-

Nhân vật · Vai diễn

大学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

舟津俊雄 / ふなつ としお

-

Nhân vật · Vai diễn

小山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

舟津俊雄 / ふなつ としお

-

Nhân vật · Vai diễn

応援団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

舟津俊雄 / ふなつ としお

-

Nhân vật · Vai diễn

若原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

舟津俊雄 / ふなつ としお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

茂美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀本等 / ほりもと ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

杉田刑事の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兵藤まこ / ひょうどう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美千代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兵藤まこ / ひょうどう まこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

高橋朋美の祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

駅係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

仙台の伯母さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池いづみ / きくち いづみ

-

Nhân vật · Vai diễn

多胡先生の奥さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こたにともこ / こたに ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

野山だいず

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

野山だいず

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

えりかの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-
M

Nhân vật · Vai diễn

藤巻拓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

あずきの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あずきの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小笠原勇之助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

小笠原勇之助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

香月先生の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

杉田刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上はるみ / むらかみ はるみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

島崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

コンパニオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾田木美衣 / おだぎ みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

児玉葵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾田木美衣 / おだぎ みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

トモの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小室正幸 / おもろ まさゆき

-
S

Nhân vật · Vai diễn

かおるのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

榊原ヨーコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

榊原ヨーコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

隆三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

塾の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

コンパニオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田由美子 / しばた ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

香月先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

吉野先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石文子 / しらいし あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

峯村さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石文子 / しらいし あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

仙台の伯父さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

多胡先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

多胡先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

トモちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高橋朋美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

香月先生の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

まどか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

高校生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

タカヤマツトム / タカヤマ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

多胡先生の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トモの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島まさみ / とよしま まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂口まこと

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

坂口まこと

멀대(사카구치 마코토)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상헌 / イ・サンホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-
U

Nhân vật · Vai diễn

かおるの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

甘味処主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

勇之助の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ケンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

あずきの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

あずさの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

志乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
さ
や
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나종아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

남대생 2

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhân vật · Vai diễn

담임 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhân vật · Vai diễn

아빠(노야마 타다시)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상헌 / イ・サンホン

-

Nhân vật · Vai diễn

야구부 감독

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhân vật · Vai diễn

음악 선생님 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhân vật · Vai diễn

짱구 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-