Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 천공전기 슈라토(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 천공전기 슈라토(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 38 diễn viên, 48 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

48

Phương tiện

0

A
D

Nhân vật · Vai diễn

トライロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

日高勇太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

鳩摩羅天ダーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

天王ヒュウガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

レイガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

黒木美奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラフマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林清志 / こばやし きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ビカラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

マユリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

夜叉王ガイ / 黒木凱

쿠로키 가이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민석 / キム・ミンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-
M

Nhân vật · Vai diễn

不動明王アカラナータ

부동명왕 아카라나타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장호비 / チャン・ホビ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

摩利支天マリーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

サティの村の老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡文雄 / まつおか ふみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷優子 / みずたに ゆうこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

闥婆王クウヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

南霊使ランバーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アンテラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

マツリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

クンダリーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-
S

Nhân vật · Vai diễn

サンテラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木優子 / ささき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

弁財天サラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木優子 / ささき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

修羅王シュラト / 日高秋亜人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィシュヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クウヤの弟A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原あけみ / しのはら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原あけみ / しのはら あけみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

日高桐子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

比婆王ダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

比婆王ダン

비파왕 단

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장호비 / チャン・ホビ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-
U

Nhân vật · Vai diễn

羅刹天ニリハリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

シヴァ

파괴신 시바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이진화 / イ・ジンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

鳩摩羅天ムーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-
か