Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 천방지축 덩크슛(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 천방지축 덩크슛(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 77 diễn viên, 108 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

105

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達忍 / あだち しのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

五光キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

奥山 / スブリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東美江 / あずま みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

岡野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東美江 / あずま みえ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

島田正午

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

柴田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
F

Nhân vật · Vai diễn

石山本願寺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福士秀樹 / ふくし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

のりかず

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

多聞天

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

大木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

天王山高校キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

横浜南高校キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

菅野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

大熊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

柔道部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

馬河先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

内藤メグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原えりこ / はら えりこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

キング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

レフェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

不良学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

委員長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

持国天

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

本田の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

立花かおる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上瑤 / いのうえ よう

-

Nhân vật · Vai diễn

菊池

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上瑤 / いのうえ よう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

部員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀山助清 / かめやま すけきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

デスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤正之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵田コーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

サチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

みどり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美佐子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

風満会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

勝平の祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北川智繪 / きたがわ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜の丘高校コーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北村弘一 / きたむら こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

みどり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木藤玲子 / きとう れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

夏かおり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

老女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

此島愛子 / このしま あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

たまみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高坂真琴 / こうさか まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

内藤メグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

デブ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

岡崎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

女子マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

涙川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤堂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

岡島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

近藤俊彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

天王山高校バスケ部コーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村越伊知郎 / むらこし いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山明 / むらやま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

大場博

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山明 / むらやま あきら

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ベンジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

勝平の祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中庸助 / なか ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

スカイナーのマネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村武己 / なかむら たけき

-

Nhân vật · Vai diễn

トニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-
O

Nhân vật · Vai diễn

マリリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

誠一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大平透 / おおひら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

道三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大宮悌二 / おおみや ていじ

-

Nhân vật · Vai diễn

山下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

広目天

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

水口

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-
S

Nhân vật · Vai diễn

長島社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

剣道部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

女子部員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重田千穂子 / しげた ちほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重田千穂子 / しげた ちほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

坂本勝子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

審査員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

スカイナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島幹夫 / てらしま みきお

-

Nhân vật · Vai diễn

あかねの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼い本田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

秋あかね

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津島瑞穂 / つしま みずほ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ジョー・コッカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-

YouTube

Video YouTube liên quan