Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 천사가 될 거야Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 천사가 될 거야, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 45 diễn viên, 47 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

41

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

ミルク関

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ノエルの母

노엘 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レストランロボ1号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾仁 / ひらお じん

-

Nhân vật · Vai diễn

斉木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ウッくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ディスペル

디스펠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ネクベト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ノエルの父

노엘 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-
M

Nhân vật · Vai diễn

鴨下祐介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ラファエル

라파엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

レストランロボ3号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

快

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-
O

Nhân vật · Vai diễn

デリシャスホワイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ミルクちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

エイリアンB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ミューズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

手塚ちはる / てづか ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

マサル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-
た

Nhân vật · Vai diễn

エイリアンC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

담임 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

찰리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

철진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

할머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

현우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

YouTube

Video YouTube liên quan