Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 천사소녀 새롬이(MBC)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 천사소녀 새롬이(MBC), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 55 diễn viên, 83 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

82

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

マリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまるな / あきやま るな

-

Nhân vật · Vai diễn

如月みどり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安西正弘 / あんざい まさひろ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

タカシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
D

Nhân vật · Vai diễn

森沢なつめ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

出題者の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

守衛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

管制官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

鏡子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽村京子 / はむら きょうこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

青柳育子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

慎悟の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

立花慎悟

강민(타치바나 신고)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박기량 / パク・ギリャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

ペーター・ラインナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神保なおみ / じんぼ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

日高守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神保なおみ / じんぼ なおみ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

木所隼人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀山助清 / かめやま すけきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

タケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北川智繪 / きたがわ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャサリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木藤聡子 / きとう さとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

久美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ピノピノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田辰也 / まつだ たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

インストラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大伴俊夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向殿あさみ / むかいどの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

お爺さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

森沢哲夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山明 / むらやま あきら

-
N

Nhân vật · Vai diễn

スネークジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スネークジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピノピノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野聖子 / なかの せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

久保

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

オサム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

小林

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

森沢優 / クリィミーマミ

새롬이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田貴子 / おおた たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェームス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

マジシャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

しのだまみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚智子 / おおつか ともこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

久美子の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

綾瀬めぐみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島津冴子 / しまづ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

先輩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

和夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

内山誠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

日高守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

元俳優

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

バリバリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

장유리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-