Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 천원돌파 그렌라간Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 천원돌파 그렌라간, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 64 diễn viên, 72 vai diễn, 0 mẫu giọng và 13 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

25

Hàn Quốc · Nhật Bản

15

Nhật Bản

62

Phương tiện

13

A

Nhân vật · Vai diễn

キヤル・バチカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

キヤル・バチカ

키얄 바치카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-
D

Nhân vật · Vai diễn

バリンボー

바린보 바크사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井裕佳梨 / ふくい ゆかり

-
G

Nhân vật · Vai diễn

シャク村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ヴィラル

비랄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ココ爺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ヨーコ・リットナー

요코 리트나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリー

다리 아다이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
J

Nhân vật · Vai diễn

クンバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

シモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

オカミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾーシィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バチョーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グアーム

구암

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종혁 / イ・ジョンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川久保潔 / かわくぼ きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

アーテンボロー・コアチッチ / アイラック・コイーガ

아텐보로 코아칫치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

カッパ獣人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

キッド・コイーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

モギュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ナキム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松林大樹 / まつばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ギューザック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ギンブレー

긴브레 카이토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

テツカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ダヤッカ

다얏카 리트나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종혁 / イ・ジョンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

マギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロシウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シベラ・クトー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

アディーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ジャモゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャモロク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ロシウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャモイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

キヨウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原大作 / しのはら だいさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ガバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーガン

죠건 바크사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

マオシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャモナナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

20年後のシモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シトマンドラ

시토만드라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-
T

Nhân vật · Vai diễn

キタン

키탄 바치카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

Nhân vật · Vai diễn

副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

キノン

키논 바치카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植竹香菜 / うえたけ かな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

チミルフ

티밀프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이장원 / イ・ジャンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

레이테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

로시우 아다이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

Nhân vật · Vai diễn

로제놈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

부타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

시몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

Nhân vật · Vai diễn

아디네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

Nhân vật · Vai diễn

안티 스파이럴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이봉준 / イ・ボンジュン

Nhân vật · Vai diễn

죠지 카나이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

카미나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서문석 / ソ・ムンソク

Nhân vật · Vai diễn

카미나의 아버지 외 다역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

YouTube

Video YouTube liên quan