Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 천하무적 크래쉬 비드맨Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 천하무적 크래쉬 비드맨, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 74 diễn viên, 102 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

87

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

竹市伴平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相田さやか / あいだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

波平海人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

板東愛 / ばんどう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ぶんごあつこ / ぶんご あつこ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉優輝 / ちば ゆうき

-
D

Nhân vật · Vai diễn

審判少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

出村貴 / でむら たかし

-
F

Nhân vật · Vai diễn

月野コン太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ホットドック屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

子供D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久嶋志帆 / ひさじま しほ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

真田一兵衛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイドA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井浦愛 / いうら あい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

シュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田アキ / かなだ あき

-

Nhân vật · Vai diễn

仙堂ナナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼田一機

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

スコーピオン隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河相智哉 / かわい ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

マイクの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河相智哉 / かわい ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

女子ビーダーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川名真知子 / かわな まちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラッシャーBB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女子ビーダーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島三幸 / くわじま みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

釧路慎一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島三幸 / くわじま みゆき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ダークリザード隊員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本考平 / まつもと こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

銃兵衛の幼少時代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本さち / まつもと さち

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡美佳 / まつおか みか

-

Nhân vật · Vai diễn

月野秋子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰岸由香里 / みねぎし ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークリザード隊員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本克哉 / みやもと かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックタイガー隊員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本克哉 / みやもと かつや

-

Nhân vật · Vai diễn

深入ジョー

죠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

DJバク

트래퍼(DJ 바크)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水原薫 / みずはら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

月野春子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水原薫 / みずはら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

美吉数馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

西園寺アオイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永理科 / もりなが りか

-

Nhân vật · Vai diễn

鳥賀教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西悠 / なかにし はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

必人の祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田圭一 / のだ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

大黒金蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

神岡テルマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

美吉一元斎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

キョウスケの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小形満 / おがた みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

黒駒虎鉄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ギララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

スコーピオン隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックタイガー隊員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

花嫁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-
S

Nhân vật · Vai diễn

大会委員長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

金龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤瑞樹 / さいとう みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

神取美鷹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤梨絵 / さいとう りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

玉賀必人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹島かほる / ささじま かほる

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

澤乃彩 / さわの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関山美沙紀 / せきやま みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

釧路弥生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸奈保子 / せと なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

西島サブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

玉賀光太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥修馬 / しらとり しゅうま

-
T

Nhân vật · Vai diễn

吸蛾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

蔵木コドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高乃麗 / たかの うらら

-

Nhân vật · Vai diễn

荒崎キョウスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

月野夏子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土谷麻貴 / つちや まき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村貴子 / うえむら たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

月野周太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

魚建 / うお けん

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

西園寺蔵人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉原ナツキ / よしはら なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

釧路葉月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉原ナツキ / よしはら なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆう花 / ゆうか

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

강찬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

Nhân vật · Vai diễn

고든

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태훈 / キム・テフン

-

Nhân vật · Vai diễn

공 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태훈 / キム・テフン

-

Nhân vật · Vai diễn

데빌 칼마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

마리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

비토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

Nhân vật · Vai diễn

스콜피온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

심버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

안토니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

은조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

잭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

카리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan