Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 초시공요새 마크로스 사랑 기억하고 있습니까Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 초시공요새 마크로스 사랑 기억하고 있습니까, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 29 diễn viên, 27 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

26

Phương tiện

0

D

Nhân vật · Vai diễn

早瀬未沙

하야세 미사(로미)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍영란 / ホン・ヨンラン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ロリー28356

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井つとむ / ふじい つとむ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

一条輝

이치죠 히카루(레너드)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷有洋 / はせ ありひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マクシミリアン・ジーナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーノ・J・グローバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽佐間道夫 / はざま みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

デワントン3565

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比野朱里 / ひびの あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

TVレポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ゴル・ボドルザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川治 / いちかわ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

リン・ミンメイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島真理 / いいじま まり

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・フォッカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリタイ7018

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蟹江栄司 / かにえ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-
M

Nhân vật · Vai diễn

カムジン03350

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャミー・ミリオム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

エキセドル4970

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クローディア・ラサール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モルク・ラプラミズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳳芳野 / おおとり よしの

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヴァネッサ・レイアード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木るん / ささき るん

-

Nhân vật · Vai diễn

重臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

柿崎速雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リン・カイフン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴置洋孝 / すずおき ひろたか

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ミリア639

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田えり / たけだ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

キム・キャビロフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴ひろみ / つる ひろみ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

린 민메이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송연희 / ソン・ヨンヒ

-