Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 초시공요새 마크로스(DVD)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 초시공요새 마크로스(DVD), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 26 diễn viên, 34 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

31

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比野朱里 / ひびの あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァネッサ・レイアード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木るん / ささき るん

Nhân vật · Vai diễn

エキセドル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

オイグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

カムジン・クラヴシェラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャミー・ミリオム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャミス・メリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米山敦子 / よねやま あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダガオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーノ・J・グローバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽佐間道夫 / はざま みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

マクシミリアン・ジーナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリア・ファリーナ(ミリア・ファリーナ・ジーナス)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田えり / たけだ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ミンメイのおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳳芳野 / おおとり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

メイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米山敦子 / よねやま あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

よっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比野朱里 / ひびの あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

よっちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳳芳野 / おおとり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ラプ・ラミズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳳芳野 / おおとり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

リン・シャオチン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

린 민메이

リン・ミンメイ / リン・ミンメイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島真理 / いいじま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ・フォッカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ロリー・ドセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井つとむ / ふじい つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワレラ・ナンテス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

柿崎速雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

政治家A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

早瀬提督

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

早瀬未沙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-

Nhân vật · Vai diễn

町会長夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木るん / ささき るん

-

Nhân vật · Vai diễn

部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

이치죠 히카루(이광식)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan