Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 초시공요새 마크로스 II -LOVERS AGAIN-Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 초시공요새 마크로스 II -LOVERS AGAIN-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 22 diễn viên, 19 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

18

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-
C

Nhân vật · Vai diễn

メセナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

ナスターシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引田有美 / ひきた ゆみ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルフ司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

エリンシェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻志那恂子 / ましな じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

イングス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

デニス・ローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

エクセグラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口芳貞 / さかぐち よしさだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネックス・ギルバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-
T

Nhân vật · Vai diễn

神崎ヒビキ

칸자키 히비키(기타르 제노)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

タカヤマツトム / タカヤマ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビー・ジーナ

실비 지나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

バルゼー艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

마츠이 조감독

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-