Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 초인 로크(로드 레온)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 초인 로크(로드 레온), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 31 diễn viên, 34 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

32

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

バノン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ウド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
F

Nhân vật · Vai diễn

コーネリア・プリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田淑子 / ふじた としこ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

エノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベル中尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ・オーリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘクター大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平林尚三 / ひらばやし しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ニア・エレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

エマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

長官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

レディ・カーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖母ルウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

信澤三惠子 / のぶさわ みえこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ルーク・オー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ラムセス教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴鹿千春 / すずか ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ロック

로크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

アゼリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

タカヤマツトム / タカヤマ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

航宙士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

タカヤマツトム / タカヤマ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

ティオニソス艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島幹夫 / てらしま みきお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

キム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウ・ヤマキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原義人 / やすはら よしと

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

병사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재익 / チェ・ジェイク

-

Nhân vật · Vai diễn

파라스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재익 / チェ・ジェイク

-