Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 최유기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 최유기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 292 diễn viên, 462 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

460

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

蝙蝠男爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

三仏神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢沢ゆりか / あいざわ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

文啓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤坂柾之 / あかさか まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

役人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤坂柾之 / あかさか まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤坂柾之 / あかさか まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤坂柾之 / あかさか まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤坂柾之 / あかさか まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

店のオヤジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

申大人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木誠 / あおき まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ユンファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

按揚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴蘭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野るり / あさの るり

-
C

Nhân vật · Vai diễn

よう水

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

三仏神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

蒼髭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

海老原英人 / えびはら ひでと

-

Nhân vật · Vai diễn

宋公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

凛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

美朋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

女将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田奈央 / ふじた なお

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田奈央 / ふじた なお

-

Nhân vật · Vai diễn

悟浄の継母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田奈央 / ふじた なお

-

Nhân vật · Vai diễn

道雁少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

紫苑の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

タマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

宗竜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤敦 / ごとう あつし

-
H

Nhân vật · Vai diễn

銀髪鬼の手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八戸優 / はちのへ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

麗花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萩原えみこ / はぎわら えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

瑛刃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

魏鴻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野俊隆 / ひらの としたか

-

Nhân vật · Vai diễn

かさね

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

是音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

雀呂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

孫悟空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

孫悟空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

孫悟空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星祐樹 / ほし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星祐樹 / ほし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星祐樹 / ほし ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

朱童の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

晃顕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼真道士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-
I

Nhân vật · Vai diễn

蜘蛛女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

観世音菩薩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

観世音菩薩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

爺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊井篤史 / いい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

永涼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

酒場の少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

李塔天

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

陽明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

天帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田圭祐 / いしだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

二郎神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井隆夫 / いしい たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井隆夫 / いしい たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

八百鼡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石波義人 / いしなみ よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

李塔天

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

磯部勉 / いそべ つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

八戒のコマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤亜矢子 / いとう あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤亜矢子 / いとう あやこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan