Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 최유기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 최유기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 121 diễn viên, 153 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

148

Phương tiện

1

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野智之 / こうの ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月健一 / もちづき けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井隆夫 / いしい たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹島かほる / ささじま かほる

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根津貴行 / ねづ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

かさね

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸崇史 / みと たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ナタク太子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夏穂 / こうだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

ユンファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロウアックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

案内

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

永涼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

焔椎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

観世音菩薩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹美佳 / おおたけ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

玉面公主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

健邑

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

拳星

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥島和美 / おくしま かずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

玄奘三蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

呉斗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

呉道雁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

悟浄の継母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園田恵子 / そのだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鯉昇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

晃顕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

紅玉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡寛恵 / おか ひろえ

-

Nhân vật · Vai diễn

紅孩児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田佑貴 / まつだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

坤の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多緒都 / たお みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

三仏神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加賀谷純一 / かがや じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

三仏神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

三仏神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

史華

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片岡身江 / かたおか みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

史進

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤亜矢子 / いとう あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩村琴美 / いわむら ことみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥真紀子 / おく まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根津貴行 / ねづ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島裕也 / たじま ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

酒場の女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

酒場の少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

宗竜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤敦 / ごとう あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

修行僧B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

俊瑛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

旬斗・力斗の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七海乃麻 / ななみ のあ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小池亜希子 / こいけ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水間まき / みずま まき

-

Nhân vật · Vai diễn

清兆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根津貴行 / ねづ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

西海竜王敖潤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

僧侶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

僧侶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

宋公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

YouTube

Video YouTube liên quan