Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 축구왕 슛돌이Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 축구왕 슛돌이, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 36 diễn viên, 42 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

18

Hàn Quốc · Nhật Bản

9

Nhật Bản

33

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-
B

Nhân vật · Vai diễn

グローリア選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーノ・ビアンキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
F
G

Nhân vật · Vai diễn

ロブソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H
I

Nhân vật · Vai diễn

吉川光

강슛돌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미자 / イ・ミジャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

色川京子 / いろかわ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト・コンチーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

三浦りょう

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パパン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東風静 / こち しずか

-
M

Nhân vật · Vai diễn

マイケル

미켈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영희 / パク・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

안토니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영희 / パク・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ならはしみき / ならはし みき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ソフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

マリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マカロニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

リカルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野めぐみ / たの めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーノ

브루노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

シーザー

시저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영화 / パク・ヨンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

光の伯母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

레나도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhân vật · Vai diễn

루카 론티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

리사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

마리오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선호 / イ・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

마카로니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승옥 / ホン・スンオク

-

Nhân vật · Vai diễn

소피아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선호 / イ・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

앗슈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송연희 / ソン・ヨンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

앨버트 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관철 / キム・グァンチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

카로네 감독

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

YouTube

Video YouTube liên quan