Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 출동! 러쉬맨(MBC)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 출동! 러쉬맨(MBC), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 32 diễn viên, 40 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

37

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アニタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイズリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木優子 / ささき ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャロル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田恵子 / とだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グルメーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

サーニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョアンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋ひろ子 / たかはし ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョセフィーヌ・キャッツバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スティンガー・キャット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梨羽侑里 / なしわ ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

スティンガー・ホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

スティンガーウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

スティンガーシャーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダミー・リュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンボゴス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ネクライマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボナバルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木藤玲子 / きとう れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターフォーチュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢りつお / さわ りつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ミャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライサンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

リリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田敏子 / まえだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

警官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津島瑞穂 / つしま みずほ

-

Nhân vật · Vai diễn

러쉬 준

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

러쉬맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

루드비히

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-