Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 츠리타마Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 츠리타마, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 29 diễn viên, 25 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

8

Nhật Bản

21

Phương tiện

1

A
F

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川登志夫 / ふるかわ としお

-
G

Nhân vật · Vai diễn

野村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

井上歩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細見大輔 / ほそみ だいすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤エミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

伊藤ユミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-
K

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷一博 / なかや かずひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

真田ユキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

S

Nhân vật · Vai diễn

保

우사미 타모츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장승길 / チャン・スンギル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アキラ・アガルカール・山田

아키라 아가르칼 야마다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이동훈 / イ・ドンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

タピオカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

海咲

시마노 미사키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박고운 / パク・ゴウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨永みーな / とみなが みいな

-
U
Y

Nhân vật · Vai diễn

えり香

우사미 에리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이유리 / イ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

YouTube

Video YouTube liên quan