Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 침푸이Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 침푸이, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 76 diễn viên, 126 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

114

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

CMマシーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本晃一 / はしもと こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

あつし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

アベルスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アポロフ殿下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンリマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

エリD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹森淑乃 / たかもり よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

エリE

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリのおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

難波圭一 / なんば けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

エリの子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

達依久子 / たつ いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリッケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

コスモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

쟈라시

ジャラシー / ジャラシー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルビア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はやみけい / はやみ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

スクリプター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

スネ美のママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

다루사

ダルーサ / ダルーサ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チラチンジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

トーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本晃一 / はしもと こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

ニンジンスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌーボー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

パパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村鷹志 / つむら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

パパガキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

バブバブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピヨピヨA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピヨピヨB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原えりこ / はら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピヨピヨC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フクワウチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

マール星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

マジロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

マリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

みちこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原えりこ / はら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムゥーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムォーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤高子 / こんどう たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルルロフ殿下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルルロフ殿下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レピトルボルグ三世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田稔 / やだ みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ワケナイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇奈木の姉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

宇奈木の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

演出家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森しん / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

篠川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

春日のどか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村鷹志 / つむら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

春日百合

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木弘子 / すずき ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小金山スネ美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梨羽侑里 / なしわ ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

小山政夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

審問官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

審問官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

神界エンジェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口奈々 / やまぐち なな

-

Nhân vật · Vai diễn

秦さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ん坊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

大学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

大江山政男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

YouTube

Video YouTube liên quan