Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 카드캡터 체리(2018 / 투니버스 재더빙)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 카드캡터 체리(2018 / 투니버스 재더빙), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 85 diễn viên, 105 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

23

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

87

Phương tiện

7

A

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野菜月 / あおの なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

あかね

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

美藤大樹 / びとう たいき

-
C

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉泉 / ちば いずみ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井彩加 / ふじい あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木利佳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原俊之 / はら としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

碧麻紀子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はやみけい / はやみ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

クロウ・リード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林一夫 / はやし かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

中川容子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルベロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルベロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルベロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

観光客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

イブ優里安 / イブ ゆりあん

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

立花玲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

阿部勝也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村直樹 / いまむら なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

大道寺園美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-
K

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河上明日香 / かわかみあすか

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河上明日香 / かわかみあすか

-

Nhân vật · Vai diễn

偉望

웨이 왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

英語教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

観光客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

モモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寿美菜子 / ことぶき みなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

李小狼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

李小狼

리 샤오랑

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田修平 / まつだ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

三原千春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木利佳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

木之本撫子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松本真樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

山崎貴史

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

柳沢奈緒子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本井えみ / もとい えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

宮古先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-
N

Nhân vật · Vai diễn

辻谷彰子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野村麻衣子 / のむら まいこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

月城雪兎 / ユエ

유에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

月城雪兔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルベロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-
R

Nhân vật · Vai diễn

体育教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
S

Nhân vật · Vai diễn

木村ゆき絵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

サエキトモ / さえき とも

-

Nhân vật · Vai diễn

雨宮真嬉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

光・闇のカード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

河野光一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

柊沢エリオル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

柊沢エリオル

에리얼 신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

木之本桃矢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

木之本桃矢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

社本悠 / しゃもと はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

李雪花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観月歌帆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

観月歌帆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

李緋梅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原祥子 / すがわら さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

詩之本秋穂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木みのり / すずき みのり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中文哉 / たなか ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

木之本桜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

木之本桜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

スピネル・サン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スピネル・サン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

李黄蓮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

わくさわりか / わくさわ りか

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

秋月奈久留 / ルビー・ムーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

SHOT

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

The Nothing

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

권현문(담임 선생님)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

리틀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

문현아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

Nhân vật · Vai diễn

미러

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

세나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

송유미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

Nhân vật · Vai diễn

스위트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

신지수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

오청명

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

유도진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

Nhân vật · Vai diễn

은다빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영은 / キム・ヨンウン

YouTube

Video YouTube liên quan