Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 카드파이트!! 뱅가드 overDressVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 카드파이트!! 뱅가드 overDress, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 210 diễn viên, 263 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

262

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部菜摘子 / あべ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部里果 / あべ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

従者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藍原ことみ / あいはら ことみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川遥花 / あいかわ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天海由梨奈 / あまみ ゆりな

-

Nhân vật · Vai diễn

近導ユウユ

콘도 유우유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이경태 / イ・ギョンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼井翔太 / あおい しょうた

Nhân vật · Vai diễn

ハロナ・ウォーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木陽菜 / あおき ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青島れな / あおしま れな

-

Nhân vật · Vai diễn

部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山玲菜 / あおやま れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

-
B

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂泰斗 / ばん たいと

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂泰斗 / ばん たいと

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

盆子原康 / ぼんこばら こう

-
C

Nhân vật · Vai diễn

六王院スズネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千春 / ちはる

-
E

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎吉麻弥 / えのよし まや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

僧侶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

インストラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤澤奨 / ふじさわ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ティルナノーグユースメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原かつみ / ふくはら かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

竹松ケント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブエリウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面の人物

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

村山カツキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川慎 / ふるかわ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

チームメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古屋亜南 / ふるや あなん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田洋平 / はまだ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田洋平 / はまだ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

石川クルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

霧島ヒロキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉山翔太 / はやま しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

梶田シノブ

카지타 시노부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美夜呼ルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒 / ユリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野まり / ひの まり

-

Nhân vật · Vai diễn

コバシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁見紗綾 / ひとみ さや

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒 / アスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

マイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保科李沙 / ほしな りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

スズキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日向大輔 / ひゅうが だいすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

トウヤの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今泉葉子 / いまいずみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デイブレイクメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲垣好 / いながき このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デイブレイクメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上ほの花 / いのうえ ほのか

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井之上潤 / いのうえ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊瀬結陸 / いせ ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

デイブレイクメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋桃 / いしばし もも

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒 / モモカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

実況

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

実況アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

会社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石谷春貴 / いしや はるき

-

Nhân vật · Vai diễn

鼎センカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤彩沙 / いとう あやさ

-

Nhân vật · Vai diễn

石亀ザクサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤昌弘 / いとう まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

西塔ミコト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田陽葵 / いわた はるき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アカネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務華梨 / かがみ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

羽根山ウララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務華梨 / かがみ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

デンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角田雄二郎 / かくだ ゆうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

トウヤの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠間淳 / かさま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

先生 / 教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤美佐 / かとう みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニフォーマーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤渉 / かとう わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤渉 / かとう わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

デイブレイクメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

巫女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレイの付き人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タイゾウの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池通武 / きくち みちたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

紳士 / じいや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池康弘 / きくち やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

僧侶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金城慶 / きんじょう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

鼎センカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘田いずみ / きった いずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

上級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城内由茄子 / きうち ゆかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユースメンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木暮晃石 / こぐれ こうせき

-

Nhân vật · Vai diễn

スオウ幼少期

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan