Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 카우보이 비밥 극장판: 천국의 문Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 카우보이 비밥 극장판: 천국의 문, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 43 diễn viên, 35 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

19

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

26

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

解析班A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

強盗C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

안토니오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平尾仁 / ひらお じん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

解析班B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

レンジィ

렌지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋蓮司 / いしばし れんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンセント

빈센트 볼라쥬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

磯部勉 / いそべ つとむ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

エレクトラ

엘렉트라 오비로와

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林愛 / こばやし あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリス

하리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ラフィング・ブル

래핑 불

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정호 / キム・ジョンホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山武宏 / こやま たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

オバさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ライリー記者

라이리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

주자영 / チュ・ジャヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョビン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-
S

Nhân vật · Vai diễn

大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

パンチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

垂木勉 / たれき つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムラタ

무라타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ホフマン

호프만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문관일 / ムン・グァンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

骨董品屋店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

依田英助 / よだ えいすけ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

라시드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김익태 / キム・イクテ

-

Nhân vật · Vai diễn

밴담

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이윤선 / イ・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

본부장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhân vật · Vai diễn

섀도킨즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재익 / チェ・ジェイク

-

Nhân vật · Vai diễn

여러 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

직원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

페이 발렌타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

편의점 직원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

편의점 할머니 소님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

YouTube

Video YouTube liên quan