Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của カウボーイビバップVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của カウボーイビバップ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 111 diễn viên, 145 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

111

Nhân vật

145

Mẫu

0

YouTube

0

N

Nhân vật · Vai diễn

モーガン

모건

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男1

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

護衛2

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Kazuhiro

中田和宏 / なかた かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アシモフ・ソーレンサン

아시모프 소렌산

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
O

Nhân vật · Vai diễn

メイファ

파오 메이파

Diễn viên lồng tiếng

Ogasawara Arisa

小笠原亜里沙 / おがさわら ありさ

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴードン

Diễn viên lồng tiếng

Ogawa Shinji

小川真司 / おがわ しんじ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

司会B

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Yoshiko

岡本嘉子 / おかもと よしこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

パオ #21

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ショーン

Diễn viên lồng tiếng

Okushima Kazumi

奥島和美 / おくしま かずみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男1

Diễn viên lồng tiếng

Omoro Masayuki

小室正幸 / おもろ まさゆき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

アブドゥル・ハキム

압둘 하킴

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウィットニー・ハガス・マツモト

위트니 하가스 마츠모토

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロンデス

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Chikao

大塚周夫 / おおつか ちかお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シャフト

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật · Vai diễn

タルカン

Diễn viên lồng tiếng

Oya Hitoshi

大家仁志 / おおや ひとし

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

コンピュータの声

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マスコット

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラ

스텔라 보나로

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

エルロイ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Bin

佐々木敏 / ささき びん

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

ディグ

Diễn viên lồng tiếng

Shimaka Yu

島香裕 / しまか ゆう

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

ピカロ

피카로 칼비노

Diễn viên lồng tiếng

Shimaka Yu

島香裕 / しまか ゆう

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

マイルズ

마일즈

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会A

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

マンリー

만리

Diễn viên lồng tiếng

Suzuka Chiharu

鈴鹿千春 / すずか ちはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Eiichiro

鈴木英一郎 / すずき えいいちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
T

Nhân vật · Vai diễn

エド

에드

Diễn viên lồng tiếng

Tada Aoi

多田葵 / ただ あおい

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

マン龍

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Takashi

田口昻 / たぐち たかし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

長官

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Aruno

田原アルノ / たはら あるの

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリア

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コフィ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Atsuko

田中敦子 / たなか あつこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー・ユン

샐리 융

Diễn viên lồng tiếng

Tani Ikuko

谷育子 / たに いくこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

パンチ

펀치

Diễn viên lồng tiếng

Tareki Tsutomu

垂木勉 / たれき つとむ

Đơn vị

The Universe

ザ・ユニバース (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーリ

유리 캘러맨

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェン

웬

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

バッカス

바커스

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Kosei

富田耕生 / とみた こうせい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Tomokawa Mari

友川まり / ともかわ まり

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アムジャッド

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウ龍

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューイ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

護衛1

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Uchikawa Ai

内川藍維 / うちかわ あい

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュリエル

Diễn viên lồng tiếng

Uchikawa Ai

内川藍維 / うちかわ あい

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

機内アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Uchikawa Ai

内川藍維 / うちかわ あい

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

アップルデリー

Diễn viên lồng tiếng

Utsumi Kenji

内海賢二 / うつみ けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ビシャス

비셔스

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

チェスマスター・ヘックス

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

スパイク

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイク・スピーゲル

스파이크 스피겔

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

リント・セロニアス

린트 셀로니어스

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

警官1

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

少女B

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizumi Kozue

吉住梢 / よしずみ こずえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
あ