Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 카우보이 비밥(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 카우보이 비밥(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 156 diễn viên, 171 vai diễn, 0 mẫu giọng và 18 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

63

Hàn Quốc · Nhật Bản

48

Nhật Bản

156

Phương tiện

18

N

Nhân vật · Vai diễn

アシモフ・ソーレンサン

아시모프 소렌산

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ゴードン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川真司 / おがわ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

司会B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パオ #21

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ショーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥島和美 / おくしま かずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アブドゥル・ハキム

압둘 하킴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィットニー・ハガス・マツモト

위트니 하가스 마츠모토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장광 / チャン・グァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ロンデス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚周夫 / おおつか ちかお

-

Nhân vật · Vai diễn

シャフト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

タルカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大家仁志 / おおや ひとし

-
S

Nhân vật · Vai diễn

コンピュータの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

マスコット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ステラ

스텔라 보나로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

エルロイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木敏 / ささき びん

-

Nhân vật · Vai diễn

マイルズ

마일즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

マンリー

만리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴鹿千春 / すずか ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木英一郎 / すずき えいいちろう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

長官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー・ユン

샐리 융

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンチ

펀치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이인성 / イ・インソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

垂木勉 / たれき つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェン

웬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미자 / イ・ミジャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友川まり / ともかわ まり

-

Nhân vật · Vai diễn

アムジャッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウ龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

護衛1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内川藍維 / うちかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内川藍維 / うちかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

機内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内川藍維 / うちかわ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

アップルデリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ビシャス

비셔스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수중 / キム・スジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

チェスマスター・ヘックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

スパイク・スピーゲル

스파이크 스피겔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山寺宏一 / やまでら こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

少女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉住梢 / よしずみ こずえ

-
あ
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

고든(3화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

-

Nhân vật · Vai diễn

기타 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

바텐더(1화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

-

Nhân vật · Vai diễn

밥

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종혁 / イ・ジョンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

밥(25화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황일청 / ファン・イルチョン

-

Nhân vật · Vai diễn

샐리의 손녀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

샤프트 형제

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhân vật · Vai diễn

아나스타샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성선녀 / ソン・ソンニョ

Nhân vật · Vai diễn

애플델리 시니즈 헤사프 류토펜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재용 / イ・ジェヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

왕롱

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황일청 / ファン・イルチョン

-

Nhân vật · Vai diễn

웬(본모습)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종혁 / イ・ジョンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

조지

ジョージ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종혁 / イ・ジョンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

조지

ジョージ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

커피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

테드 보어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조동희 / チョ・ドンヒ

-

YouTube

Video YouTube liên quan