Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 카쿠리요의 여관밥Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 카쿠리요의 여관밥, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 91 diễn viên, 125 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

26

Hàn Quốc · Nhật Bản

21

Nhật Bản

120

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

仲居A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部菜摘子 / あべ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部菜摘子 / あべ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部菜摘子 / あべ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

雪ん子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部菜摘子 / あべ なつこ

-
D
E

Nhân vật · Vai diễn

千秋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-
F
G

Nhân vật · Vai diễn

女将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

子鬼A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春花らん / はるか らん

-

Nhân vật · Vai diễn

第三工房長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春海百乃 / はるみ もも

-

Nhân vật · Vai diễn

雷獣

뇌수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박노식 / パク・ノシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

時彦

토키히코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

仲居A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平山笑美 / ひらやま えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平山笑美 / ひらやま えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

管子猫C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平山笑美 / ひらやま えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

廣原ふう / ひろはら ふう

-

Nhân vật · Vai diễn

若い夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

氷狼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲岡晃大 / いなおか こうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

津場木史郎

츠바키 시로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

役人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛翔弥 / いしげ しょうや

-

Nhân vật · Vai diễn

老婦人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井未紗 / いしい みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

乱丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-
K

Nhân vật · Vai diễn

秀吉

히데요시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

お涼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

空賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀山雄慈 / かめやま ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

あやかしB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木田祐 / きだ たすく

-

Nhân vật · Vai diễn

天神屋従業員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木田祐 / きだ たすく

-

Nhân vật · Vai diễn

葵の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

あやかしA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

一つ目の子供・妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

仲居D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

文通式

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

管子猫A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

イタキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-
M

Nhân vật · Vai diễn

海坊主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

律子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

赤熊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長岡龍歩 / ながおか りゅうほ

-

Nhân vật · Vai diễn

大旦那

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永瀬アンナ / ながせ アンナ

-

Nhân vật · Vai diễn

笹良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

太一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

淀子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

妖王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

男性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

空賊B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大桃陽介 / おおもも ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

松葉

마츠바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

仲居B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤小浪 / さいとう こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

仲居C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤小浪 / さいとう こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

管子猫B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤小浪 / さいとう こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤榛夏 / さとう はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根明良 / せきね あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

一つ目の子供・兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水彩香 / しみず あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

巨老樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下鶴直幸 / しもづる なおゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

氷狼B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下鶴直幸 / しもづる なおゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

老婦人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

薄荷坊

핫카보

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

乱丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山里穂 / すぎやま りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

戒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木みのり / すずき みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木みのり / すずき みのり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

一反木綿A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

板前長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

銀鳩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山俊太朗 / たかやま しゅんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

お園

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お氷衣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan