Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 캐릭캐릭 체인지Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 캐릭캐릭 체인지, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 156 diễn viên, 263 vai diễn, 0 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

65

Hàn Quốc · Nhật Bản

27

Nhật Bản

225

Phương tiện

9

A

Nhân vật · Vai diễn

相馬空海

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼロのマネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

まなみの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

絵里子の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

パール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

まなみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

姫野琴音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

那美

나미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

中山チヨコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

日奈森修司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キーパー・原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ライブスタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

不良少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-
B

Nhân vật · Vai diễn

姫野幸太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
C

Nhân vật · Vai diễn

藤咲なでしこ / 藤咲なぎひこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

大友絵里子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤智佳 / えんどう ともか

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤智佳 / えんどう ともか

-

Nhân vật · Vai diễn

柊りっか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江里夏 / えりか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

森野みもり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村歩 / ふじむら あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスメート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふしだりほ / ふしだ りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

セイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふしだりほ / ふしだ りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふしだりほ / ふしだ りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふしだりほ / ふしだ りほ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

斉藤君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鳥居美冬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

相馬れんと

렌토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エル

에루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

御前

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

都の母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田千草 / いけだ ちぐさ

-

Nhân vật · Vai diễn

りっかの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

とりまき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒千尋 / いしぐろ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒千尋 / いしぐろ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

マー君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川静 / いしかわ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイヤ / ×ダイヤ

다이아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

日奈森あむ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

唯世の祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

解説者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木君の祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

平野こよみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

Nhân vật · Vai diễn

まお

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貝原怜奈 / かいはら れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ルル・ド・モルセール

루루 드 모르셀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

畠中まりも

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

科学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

教頭先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

藤田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粕谷雄太 / かすや ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

蜷川ひとみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

相馬海童

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミキ

미키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤奈々絵 / かとう ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

なでしこパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

山吹沙綾

야마부키 사아야(장미)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川庄美雪 / かわしょう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

唯世の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北西純子 / きたにし じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペペ

페페

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이동은 / イ・ドンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こやまきみこ / こやま きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜井優亜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

二階堂悠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

日奈森あみ

아미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルルママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田ゆき / ますだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

水野守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木誠一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御園行洋 / みその ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

キセキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅華也 / みやけ かや

-

Nhân vật · Vai diễn

とりまき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅華也 / みやけ かや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

のぶ子のマネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

リズム

리듬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

YouTube

Video YouTube liên quan