Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 캡틴 테일러(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 캡틴 테일러(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 47 diễn viên, 67 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

62

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ユリコ・スター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリコ・スター少佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-
C

Nhân vật · Vai diễn

工作員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
H

Nhân vật · Vai diễn

マコト・ヤマモト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

マコト・ヤマモト大尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田康之 / ひらた やすゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

年金調査官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊井篤史 / いい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

コグレ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田昌子 / いけだ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コジロー少尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

コジロー少尉

사카이 코지로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ノリコ・バッハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

シア・ハス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シア・ハス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キョンファ・キム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

キョンファ・キム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

ミフネ中将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

クライバーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッキー・クライバーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中沢みどり / なかざわ みどり

-

Nhân vật · Vai diễn

カンパニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロルド・カトリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラ・デューク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト・J・ハナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川幾雄 / にしかわ いくお

-

Nhân vật · Vai diễn

ロナワー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西尾徳 / にしお とく

-

Nhân vật · Vai diễn

通信兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ハルミ・ナカガワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルミ伍長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

ユッター・ド・ロナワー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

亡霊 #12

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

バルサローム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

カンパニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

通信兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ル・バラバ・ドム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

殺し屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレセン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレセン中尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミランダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

レナンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

円谷文彦 / つぶらや ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティ・ウエキ・タイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティ・ウエキ・タイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

栗栖参謀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ヒデサブロー・キタグチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-
あ
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

군의관외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서문석 / ソ・ムンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

백두 총장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

앤더슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhân vật · Vai diễn

에이미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

헬레나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

YouTube

Video YouTube liên quan