Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 캣츠 아이Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 캣츠 아이, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 72 diễn viên, 81 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

76

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

氷室警視

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-
F

Nhân vật · Vai diễn

来生泪

유한나(코스기 루이)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田淑子 / ふじた としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマンA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福士秀樹 / ふくし ひでき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

来生愛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

永石

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

河野

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

警察無線の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

2025 - 2026年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

浅谷光子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セイラ中森

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野文 / ひらの ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

海原神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

矢吹豪介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今西正男 / いまにし まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

宝石店店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

永石

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

明子の取り巻き

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

竹岡館長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝田久 / かつた ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

コネリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川久保潔 / かわくぼ きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーク深町

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

NTV / 東京ムービー新社

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北原義郎 / きたはら よしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

コネリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林勝彦 / こばやし かつひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

来生瞳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

久寿美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アンリエット・ルベール / ルパンの花嫁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増山江威子 / ますやま えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤咲文也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

河野正

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村治学 / むらじ まなぶ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

画商

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

結城玉青

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明香 / おかむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

レーシングガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明香 / おかむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

永石定嗣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

大財閥の創設者ジャック・ニコルソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

槐柳二 / さいかち りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカ・ロクサスJr.

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

浅谷光子

아사타니 미츠코(나형사)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서혜정 / ソ・ヘジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

来生愛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

内海俊夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

マルケス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

爆弾魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

スリム・サスペンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

曽我部和恭 / そがべ かずゆき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

土門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

友近由紀子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

三田英子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高畑淳子 / たかはた あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

瀬口広幸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

来生瞳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田恵子 / とだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-
U

Nhân vật · Vai diễn

課長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

コンピューターの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口健 / やまぐち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

早乙女薫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下啓介 / やました けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

内海俊夫

우츠미 토시오(허풍호)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍시호 / ホン・シホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原義人 / やすはら よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

偽キャッツアイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

蔵元麗華

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이자명 / イ・ジャミョン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김효선 / キム・ヒョソン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhân vật · Vai diễn

유세나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-