Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 케모노 프렌즈 1기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 케모노 프렌즈 1기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 43 diễn viên, 57 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

54

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

イワトビペンギン

바위뛰기펭귄(이와비)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相羽あいな / あいば あいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ギンギツネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相坂優歌 / あいさか ゆうか

-

Nhân vật · Vai diễn

アリツカゲラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウジョウトキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綾乃あゆみ / あやの あゆみ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

フンボルトペンギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

築田行子 / ちくた いくこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アルパカ・スリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

オーロックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原奈津子 / はら なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクシスジカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早野薫 / はやの かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ライオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アラビアオリックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上富美子 / いのうえ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アフリカタテガミヤマアラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋桃 / いしばし もも

-

Nhân vật · Vai diễn

タイリクオオカミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ツチノコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

コツメカワウソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-
M

Nhân vật · Vai diễn

シロサイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山美紀 / まるやま みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒグマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アフリカオオコノハズク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上枝織 / みかみ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

キタキツネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スナネコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

みゆはん

-

Nhân vật · Vai diễn

ミナミコアリクイ

남부작은개미핥기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本宮佳奈 / もとみや かな

-
N

Nhân vật · Vai diễn

オカピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本流風 / ねもと るか

-

Nhân vật · Vai diễn

コウテイペンギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本流風 / ねもと るか

-

Nhân vật · Vai diễn

アミメキリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

サーバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-
O

Nhân vật · Vai diễn

パンサーカメレオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小見川千明 / おみがわ ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アライグマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野早稀 / おの さき

-

Nhân vật · Vai diễn

オオセンザンコウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野早稀 / おの さき

-

Nhân vật · Vai diễn

キングコブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野早稀 / おの さき

-

Nhân vật · Vai diễn

オグロプレーリードッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

タスマニアデビル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木未来 / ささき みこい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイヤルペンギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木未来 / ささき みこい

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリカビーバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下地紫野 / しもじ しの

-

Nhân vật · Vai diễn

カピバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水森ちこ / すぎむら ちかこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

リカオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花理香 / たちばな りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェンツーペンギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村響華 / たむら きょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

アードウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

照井春佳 / てるい はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

オオアルマジロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻美優 / つじ みゆう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ワシミミズク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上原あかり / うえはら あかり

-
W

Nhân vật · Vai diễn

キンシコウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和多田美咲 / わただ みさき

-
Y
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

일본반달가슴곰♥︎

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

홍따오기

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-