Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 케모노 프렌즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 케모노 프렌즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 71 diễn viên, 62 vai diễn, 1 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

35

Hàn Quốc · Nhật Bản

27

Nhật Bản

54

Phương tiện

12

A

Nhân vật · Vai diễn

イワトビペンギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相羽あいな / あいば あいな

-

Nhân vật · Vai diễn

アリツカゲラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウジョウトキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綾乃あゆみ / あやの あゆみ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

フンボルトペンギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

築田行子 / ちくた いくこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アルパカ・スリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

オーロックス

오록스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原奈津子 / はら なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクシスジカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早野薫 / はやの かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ライオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アラビアオリックス

아라비아영양

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上富美子 / いのうえ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アフリカタテガミヤマアラシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋桃 / いしばし もも

-

Nhân vật · Vai diễn

タイリクオオカミ

회색늑대

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서유리 / ソ・ユリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

コツメカワウソ

작은발톱수달

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-
M

Nhân vật · Vai diễn

シロサイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山美紀 / まるやま みき

-

Nhân vật · Vai diễn

アフリカオオコノハズク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上枝織 / みかみ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

キタキツネ

북방여우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재현 / イ・ジェヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スナネコ

모래고양이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

みゆはん

-

Nhân vật · Vai diễn

ミナミコアリクイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本宮佳奈 / もとみや かな

-
N

Nhân vật · Vai diễn

オカピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本流風 / ねもと るか

-

Nhân vật · Vai diễn

アミメキリン

그물무늬기린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

サーバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-
O

Nhân vật · Vai diễn

パンサーカメレオン

팬서카멜레온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박고운 / パク・ゴウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小見川千明 / おみがわ ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

オオセンザンコウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野早稀 / おの さき

-

Nhân vật · Vai diễn

キングコブラ

킹코브라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野早稀 / おの さき

-

Nhân vật · Vai diễn

オグロプレーリードッグ

검은꼬리프레리도그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정아 / キム・ジョンア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

タスマニアデビル

태즈메이니아데빌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木未来 / ささき みこい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイヤルペンギン

로열펭귄(프린세스)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木未来 / ささき みこい

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリカビーバー

아메리카비버

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下地紫野 / しもじ しの

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ジェンツーペンギン

젠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村響華 / たむら きょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

アードウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

照井春佳 / てるい はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

オオアルマジロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻美優 / つじ みゆう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ワシミミズク

수리부엉이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上原あかり / うえはら あかり

-
W

Nhân vật · Vai diễn

キンシコウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和多田美咲 / わただ みさき

-
Y
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

또 다른 서벌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

Nhân vật · Vai diễn

목도리 도마뱀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhân vật · Vai diễn

왕아르마딜로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나율 / キム・ナユル

-

Nhân vật · Vai diễn

인도 코끼리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhân vật · Vai diễn

짧은부리참돌고래

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

캄포딱따구리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

흰얼굴소쩍새

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

YouTube

Video YouTube liên quan