Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 쾌걸 조로리Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 쾌걸 조로리, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 169 diễn viên, 259 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

83

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

176

Phương tiện

5

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂木優 / もてぎ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

アーサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アロハの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

イシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲垣悟 / いながき さとる

-

Nhân vật · Vai diễn

イシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

イシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

イヌタク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

エルゼ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オウム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋まゆこ / たかはし まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オオカミ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

オットー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小森創介 / こもり そうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東みやこ / いとう みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お姫様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

カードくんD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根剛 / やまね ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

カードくんE

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陰山真寿美 / かげやま ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

かいけつゾロリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

カバンカバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

カバンカバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田匠子 / つだ しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カミナリ小僧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレー24兄弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーム屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

コウモリガサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

コーモリガサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

コオロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴジ松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

コブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

コレット姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタポリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃ・ファイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

シロダルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

シンシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兵藤まこ / ひょうどう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンディ・クロヒョード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陰山真寿美 / かげやま ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾロリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾロリママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根剛 / やまね ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

タイガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タコ足八本くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

タヌキ王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋裕吾 / たかはし ゆうご

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

チビ鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

チュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

チンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トナカイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴン戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

ドン・バッファロイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミミズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江森浩子 / えもり ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミミズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋まゆこ / たかはし まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ノシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木津修 / きづ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バット鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

パル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山根剛 / やまね ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

パンツンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッチャラボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋裕吾 / たかはし ゆうご

-

Nhân vật · Vai diễn

フー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村卓博 / いまむら たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ペンギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村卓博 / いまむら たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポメラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KAORI. / かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ママさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

AKIKO / あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミウリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼澤僚子 / ぬまざわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミャン王女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井端珠里 / いはた じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

ムカデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川瀬晶子 / かわせ あきこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan