Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 키라메키 프로젝트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 키라메키 프로젝트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 32 diễn viên, 33 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

32

Phương tiện

0

E

Nhân vật · Vai diễn

重役

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤圭一郎 / えんどう けいいちろう

-
F

Nhân vật · Vai diễn

工員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井信介 / ふくい しんすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

重役

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林理幹 / はやし まさより

-
I

Nhân vật · Vai diễn

本田大介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

カナ

카나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

Nhân vật · Vai diễn

マコト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

大矢桃子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-
N

Nhân vật · Vai diễn

大矢華子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

クローネ

클로네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-
S

Nhân vật · Vai diễn

研究所アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸奈保子 / せと なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松下裕暁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

カール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥修馬 / しらとり しゅうま

-

Nhân vật · Vai diễn

重役

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

カーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木菜穂子 / すずき なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木菜穂子 / すずき なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木菜穂子 / すずき なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

研究所員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木貴征 / すずき たかゆき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

島田耕作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻あゆみ / つじ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

菊池康弘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ドッテンハイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

시마다 부장의 비서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-