Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 탐정학원 QVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 탐정학원 Q, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 165 diễn viên, 235 vai diễn, 0 mẫu giọng và 15 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

104

Hàn Quốc · Nhật Bản

17

Nhật Bản

148

Phương tiện

15

A

Nhân vật · Vai diễn

太田黒保

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

白州真弓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

Mrライオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

遠山金三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

朝吹麻耶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

村雨紫音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

郷田京助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒住亮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

篠田等

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-
H

Nhân vật · Vai diễn

真琴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エキドナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

佐久間響

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

富士沢博

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

水無月香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大鳥真弓

오오토리 마유미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김효선 / キム・ヒョソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

片桐紫乃

카타기리 시노(구니하라)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김나연 / キム・ナヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

五木千鶴子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

木下さやか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

草加昌平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

算数の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

神原弘道

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

五島田学

고토다 마나부

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上倫宏 / いのうえ のりひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

荒井刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

遠山金太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川英郎 / いしかわ ひでお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

福丘一哉

후쿠오카 카즈야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호인 / イ・ホイン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井芳子 / かめい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レスラー2号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井芳子 / かめい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

連城早百合

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井芳子 / かめい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

秋山雅春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

Aクラスの生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

Mrチータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョンソン五木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

受験生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

大和田晋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

学園スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

白峰隼人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城政典 / かつらぎ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

霧島想七太

키리시마 소나타(36~38화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관진 / キム・グァンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐本拓哉 / きりもと たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

松本真美子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田夏穂 / こうだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

立木亜里沙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今野宏美 / こんの ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

江上刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

望

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑谷夏子 / くわたに なつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

レスラー1号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

七海光太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

二次試験担当者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

太刀川瞳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

澪の祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田光 / みやた ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・カオリ

미스 카오리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

司馬朝絵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

一ノ瀬薫

이치노세 카오루(강령술 살인사건)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本井えみ / もとい えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

細江幸子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

絵部鏡子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

栗田澄香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

氷川美鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

中島芳男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹飛勝五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

多賀研次

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

真木慎太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

キング・ハデス

킹 하데스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호인 / イ・ホイン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷悟朗 / なや ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

本田圭子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

由利絵 / ミス・ユリエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高村渚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

岩清水広樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

一ノ瀬智彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

YouTube

Video YouTube liên quan