Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 토리코(카툰 네트워크)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 토리코(카툰 네트워크), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 150 diễn viên, 211 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

60

Hàn Quốc · Nhật Bản

40

Nhật Bản

191

Phương tiện

11

O

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

整備士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林洋平 / おおばやし ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

職人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

雷丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

トリコ

토리코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

コリョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライブベアラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

リョウテイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
P

Nhân vật · Vai diễn

小松

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

カーネル・モッコイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリン・ラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻学 / さかまき まなぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ココ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グルだらけの社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

屋台の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

美食屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

チュパリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋田真 / しまだ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

モータン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋田真 / しまだ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ルルブー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

コッポゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

パーポー神官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

飼育係

사육사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

セドル

세도르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

サニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ゾンゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

美食會の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋研二 / たかはし けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビックリアップル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ボギーウッズ

보기우즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

リン

린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재현 / イ・ジェヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

スミス支配人

스미스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドランカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

スマイル

스마일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アルファロ

알파로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

宮司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

美食屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ヘッポコ鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口翔平 / やまぐち しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

五つ尾オオワシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口翔平 / やまぐち しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

小麦生地

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山村響 / やまむら ひびく

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンチー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

モンチー

몬치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고성일 / コ・ソンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

大竹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-
た

Nhân vật · Vai diễn

ムナゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

고프리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류점희 / リュ・ジョムヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

기림

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

네리마르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

고성일 / コ・ソンイル

-

Nhân vật · Vai diễn

마난

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhân vật · Vai diễn

묘츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

봉코치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

브런치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

YouTube

Video YouTube liên quan