Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của トリコVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của トリコ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 126 diễn viên, 171 vai diễn và 2 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

126

Nhân vật

171

Mẫu

0

YouTube

2

A

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-
C

Nhân vật · Vai diễn

シュウ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

料理人

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
D

Nhân vật · Vai diễn

美子

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-
E

Nhân vật · Vai diễn

もり爺

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

千流

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Yukiyo

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mikako

藤田美歌子 / ふじた みかこ

Đơn vị

Showa Geinosha

昭和芸能舎

-

Nhân vật · Vai diễn

十夢

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Keiji

藤原啓治 / ふじわら けいじ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-
G

Nhân vật · Vai diễn

バイダン

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

与作

요삭

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Goda Eri

合田絵利 / ごうだ えり

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘビガエル

Diễn viên lồng tiếng

Goto Junichi

後藤淳一 / ごとう じゅんいち

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

沼ヘビ

Diễn viên lồng tiếng

Goto Junichi

後藤淳一 / ごとう じゅんいち

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ザウス

자우스

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

監視員チーフ

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Tomoyuki

樋口智透 / ひぐち ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Ryoko

疋田涼子 / ひきだ りょうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

マーマイ・モイ

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グルだらけ社員

Diễn viên lồng tiếng

Horii Chado

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

一龍

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

オーバン

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-
I

Nhân vật · Vai diễn

警備兵

Diễn viên lồng tiếng

Ise Fumihide

伊勢文秀 / いせ ふみひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

トミーロッド

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

Nhân vật · Vai diễn

よっち

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Taro

石田太郎 / いしだ たろう

Đơn vị

Granpapa pro

グランパパプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

茂松

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダーニル・カーン

다닐 칸

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Unsho

石塚運昇 / いしづか うんしょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユダ

유다

Diễn viên lồng tiếng

Ishizumi Akihiko

石住昭彦 / いしずみ あきひこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

アポロン

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

プリコム

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

マリリン

마릴린

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

サニー

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

十夢

Diễn viên lồng tiếng

Kakihara Tetsuya

柿原徹也 / かきはら てつや

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Mika

神田みか / かんだ みか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Mika

神田みか / かんだ みか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Mika

神田みか / かんだ みか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォールペンギンの子ども

ユン

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ドヘム大統領

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

月丸

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Ryosuke

金本涼輔 / かねもと りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨハネス

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ワゴン

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

わぶとら

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

滝丸

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アタシノ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

クルッポー

꾸르뽀

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

のの

노노

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

弟

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ザラギラ

자라기라

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

タイラン

타이란

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダマラ・スカイ13世

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

秋丸

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

職人

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

バリーガモン

바리가몬

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ララ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

小松

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グラス

Diễn viên lồng tiếng

Koike Kenichi

小池謙一 / こいけ けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハッチ

Diễn viên lồng tiếng

Koike Kenichi

小池謙一 / こいけ けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

美食屋

Diễn viên lồng tiếng

Koike Kenichi

小池謙一 / こいけ けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

디렉터

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

モーリー

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トリコ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーメン梅田

우멘 우메다

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

天狗のブランチ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マンサム

맨섬

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイスニィ

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ユー

유우

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

師範代

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Takeaki

益山武明 / ますやま たけあき

Đơn vị

Ongakuza Musical

音楽座ミュージカル

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼブラ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Kenji

松田賢二 / まつだ けんじ

Đơn vị

Oscar Promotion

オスカープロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラブ

러브

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

実況

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Shinobu

松本忍 / まつもと しのぶ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ペン

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

売り子

Diễn viên lồng tiếng

Michizoe Ami

道添愛美 / みちぞえ あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スタージュン

스타쥰

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

三虎

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

グリンパーチ

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Kanako

宮本佳那子 / みやもと かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Kanako

宮本佳那子 / みやもと かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ティナ

티나

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

フローゼ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

次郎

지로

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

つららママ

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

光才老

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-
N

Nhân vật · Vai diễn

プキン

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリア

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật · Vai diễn

初代メルク

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グルメSP

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Kazuhiro

中谷一博 / なかや かずひろ

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

弟

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョア

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

千輪

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

愛丸

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ザイパー

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Yohei

大林洋平 / おおばやし ようへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラム

람 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Yohei

大林洋平 / おおばやし ようへい

Đơn vị

-
-

YouTube

Video YouTube liên quan