Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 톰 소여의 모험 (MBC)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 톰 소여의 모험 (MBC), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 71 diễn viên, 98 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

95

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ハックルベリー・フィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東美江 / あずま みえ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

サム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

検事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ポリーおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤晴 / えんどう はる

-
F

Nhân vật · Vai diễn

インディアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

テッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

町の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

酋長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミッチェル医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二見忠男 / ふたみ ただお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ベッキー

베키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선호 / イ・ソンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロビンソン医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筈見純 / はずみ じゅん

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ブリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

ロジャース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドモンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

サミュエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門谷美佐 / かどや みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

駅馬車の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門谷美佐 / かどや みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

インジャン・ジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蟹江栄司 / かにえ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

薬売りの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川路夏子 / かわじ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サッチャー家のメイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北川智繪 / きたがわ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北川智繪 / きたがわ ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダグラス未亡人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

公卿敬子 / くげ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒須薫 / くろす かおる

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ジェフの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

政宗一成 / まさむね いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ロザリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松金よね子 / まつかね よねこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スティーブンスン校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緑川稔 / みどりかわ みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

マイケル・テンプル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緑川稔 / みどりかわ みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

弁護士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緑川稔 / みどりかわ みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

マフ・ポッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰恵研 / みね えけん

-

Nhân vật · Vai diễn

リゼット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三輪勝恵 / みわ かつえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドモンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

サミュエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アーサー・オコーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森功至 / もり かつじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サッチャー判事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村越伊知郎 / むらこし いちろう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ドビンズ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイト夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村紀子子 / なかむら きねこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サッチャー夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・ロジャース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

マスターソン博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大矢兼臣 / おおや かねおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

裁判官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大矢兼臣 / おおや かねおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

駅馬車の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山豊 / おおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

メアリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小沢友誉 / おざわ ともよ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヘンドリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

村人 / 証人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

村人 / 証人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

インディアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-

Nhân vật · Vai diễn

シッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白川澄子 / しらかわ すみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷政子 / すがや まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コリンズ保安官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木泰明 / すずき たいめい

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ローズ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太地琴恵 / たいち ことえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝雅也 / たき まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝雅也 / たき まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

サムじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中康郎 / たなか やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中康郎 / たなか やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピンカートン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ハックの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田敏也 / うえだ としや

-

Nhân vật · Vai diễn

インジャン・ジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

레베카 대처

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

인디언 조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기현 / キム・ギヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

톰 소여

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안정현 / アン・ジョンヒョン

-