Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 트랜스포머 프라임Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 트랜스포머 프라임, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 16 diễn viên, 34 vai diễn, 0 mẫu giọng và 19 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

25

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

10

Phương tiện

19

F

Nhân vật · Vai diễn

ミコ・ナカダイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古木のぞみ / ふるき のぞみ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

スカイクエイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレッドウィング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

シエラ

시에라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森千早都 / もり ちさと

-
T

Nhân vật · Vai diễn

グル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルフレイムグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

航空参謀スタースクリーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나카다이 미코(미나)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

넉 아웃

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhân vật · Vai diễn

네메시스 전함

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

하성용 / ハ・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

드레드윙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhân vật · Vai diễn

라쳇

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

하성용 / ハ・ソンヨン

Nhân vật · Vai diễn

라파엘 에스키벨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhân vật · Vai diễn

래프의 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

벌크헤드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

Nhân vật · Vai diễn

범블비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

Nhân vật · Vai diễn

비콘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

스모크스크린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

Nhân vật · Vai diễn

스카이퀘이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhân vật · Vai diễn

알시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

Nhân vật · Vai diễn

알파 트라이온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

Nhân vật · Vai diễn

에어라크니드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

Nhân vật · Vai diễn

옵티머스 프라임

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

Nhân vật · Vai diễn

울트라 매그너스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

Nhân vật · Vai diễn

인섹티콘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

준 다비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

Nhân vật · Vai diễn

프레데킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

YouTube

Video YouTube liên quan